menu_book
見出し語検索結果 "tiệm cầm đồ" (1件)
日本語
名質屋
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
彼は時計を質屋に持って行った
swap_horiz
類語検索結果 "tiệm cầm đồ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiệm cầm đồ" (1件)
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
彼は時計を質屋に持って行った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)